E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: weed

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “weed”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

widow's weedlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
overgrown with weedlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 151 lần
noxious weedlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
sea weedlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.596 lần
thurlow weedlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
overrun with weedlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 50 lần
mourning weedlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
poisonous weedlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
fragrant weedlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
weed grownlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
rank weedlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
jimson weedlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của weed

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.