Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: weather
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
weather beaten★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.567 lần
bad weatherMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.847 lần
fine weatherMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.855 lần
cold weatherMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.271 lần
hot weatherMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.553 lần
stormy weatherMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 668 lần
warm weatherMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.076 lần
wet weatherMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 754 lần
rainy weatherMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 525 lần
fair weatherMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.236 lần
rough weatherMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 702 lần
foul weatherMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 479 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với weather
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.