Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: weapon

Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

nuclear weapon★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.209 lần
deadly weaponMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 551 lần
formidable weaponMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 371 lần
weapon of defenceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 263 lần
chemical weaponTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 193 lần
murderous weaponTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 135 lần
offensive weaponTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 145 lần
weapon of offenceTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 168 lần
dangerous weaponTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 223 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với weapon

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.