E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: walk

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “walk”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “walk”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
walk slowlylogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.351 lần
walk awaylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.891 lần
walk uplogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.781 lần
walk throughlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.244 lần
walk acrosslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.444 lần
walk homelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.090 lần
walk aboutlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.034 lần
walk straightlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.581 lần
walk towardslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.087 lần
walk rapidlylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.095 lần
walk roundlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.374 lần
walk downlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.830 lần

Đối chiếu cách dùng của “walk”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.