E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vow

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vow”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
solemn vowlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 621 lần
registered a vowlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 139 lần
monastic vowlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
vow of celibacylogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 99 lần
vow of chastitylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần
rash vowlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
marriage vowlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 421 lần
vow of vengeancelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 148 lần
irrevocable vowlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
vow of eternallogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 132 lần
vow of povertylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 129 lần
lovers vowlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần

Đối chiếu cách dùng của “vow”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.