E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vote

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vote”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vote”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
electoral votelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 449 lần
unanimous votelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 330 lần
vote of thankslogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 622 lần
popular votelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 539 lần
casting votelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
majority votelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
unanimously votelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
majority of votelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 212 lần
vote rightslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
vote in favorlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 201 lần
vote by ballotlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
senate votelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần

Đối chiếu cách dùng của “vote”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.