Cụm từ đi cùng với: voracious
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “voracious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
voracious appetiteslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
voracious appetitelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
voracious mawlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
voracious feederslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
voracious monsterslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của voracious
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.