Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: volume

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

per volumeMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.055 lần
octavo volumeMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 413 lần
volume moMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 471 lần
volume of smokeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 649 lần
volume growsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 387 lần
folio volumeMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 310 lần
volume iiMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 637 lần
volume of poemsMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 295 lần
second volumeTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.136 lần
third volumeTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 653 lần
volume entitledTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 295 lần
quarto volumeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 234 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với volume

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.