E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: volcano

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “volcano”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

extinct volcanologDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 199 lần
volcano eruptedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
volcano of kilauealogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
active volcanologDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
dormant volcanologDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
volcano eruptslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
slumbering volcanologDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
composite volcanologDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
volcano in eruptionlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của volcano

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.