Cụm từ đi cùng với: vivid
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vivid”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “vivid”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépvivid imaginationlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 574 lần
vivid recollectionlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 339 lần
vivid flasheslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 181 lần
vivid flashlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 311 lần
vivid blushlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
vivid picturelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 471 lần
vivid colourslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
vivid lightninglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
vivid descriptionslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
vivid remembrancelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
vivid scarletlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
vivid impressionlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
Đối chiếu cách dùng của “vivid”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.