Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: visual
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
visual rhetoricMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 152 lần
visual cortexMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 140 lần
visual studioMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 261 lần
visual basicMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 277 lần
visual acuityMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 79 lần
audio visualMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 105 lần
visual cuesMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 76 lần
visual stimuliMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 82 lần
visual representationMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 143 lần
visual artsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 175 lần
visual organsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 84 lần
visual perceptionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 108 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với visual
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.