E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: visa

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “visa”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

visa mastercardlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
immigrant visalogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
bridging visalogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
visa versalogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
tourist visalogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của visa

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.