Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: virus

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

influenza virus★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 149 lần
flu virusMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 133 lần
ebola virusMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 97 lần
immunodeficiency virusMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 65 lần
rna virusMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 101 lần
zika virusMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 50 lần
hiv virusMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 61 lần
anti virusMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 125 lần
virus hivMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần
computer virusMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 123 lần
simplex virusMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 30 lần
bacteria virusTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 45 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với virus

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.