E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: virtue

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “virtue”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cardinal virtuelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 341 lần
domestic virtuelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
virtue of necessitylogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 346 lần
christian virtuelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
moral virtuelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
paths of virtuelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 172 lần
manly virtuelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
heroic virtuelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
jimmy virtuelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần

Đối chiếu cách dùng của virtue

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.