E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: violin

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “violin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

violin concertologDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
violin solologDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
violin violalogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
violin concertoslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
cantata violinlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
violin playerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
cremona violinlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
violin sonatalogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
violin sonataslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
solo violinlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
violin soloslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của violin

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.