E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: violet

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “violet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “violet”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
violet effinghamlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
violet grevillelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
ultra violetlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
violet velvetlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
violet colouredlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
violet darkwelllogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
violet verelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
violet silklogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
violet huelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần

Đối chiếu cách dùng của “violet”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.