Cụm từ đi cùng với: violent
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “violent” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
violent effortMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 890 lần
violent agitationMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 384 lần
violent passionsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 347 lần
violent passionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 582 lần
violent stormMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 563 lần
violent fitMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 550 lần
violent blowMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 493 lần
violent temperMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 376 lần
violent shockMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 298 lần
violent feverTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 316 lần
violent emotionTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 359 lần
violent measuresTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 245 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với violent
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.