Cụm từ đi cùng với: violation
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “violation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
flagrant violationlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
copyright violationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
gross violationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
rights violationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
alleged violationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
syntactic violationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
direct violationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
semantic violationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
violation of internationallogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 69 lần
Đối chiếu cách dùng của violation
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.