Cụm từ đi cùng với: violate
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “violate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
violate the sanctitylogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 92 lần
violate the lawslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 235 lần
flagrantly violatelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
violate the constitutionlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 74 lần
grossly violatelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
violate the neutralitylogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần
violate with impunitylogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
violate the ruleslogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 84 lần
violate the sanctuarylogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của violate
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.