E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vigorous

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vigorous”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vigorous”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vigorous strokeslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
vigorous measureslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 223 lần
vigorous constitutionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
moderate to vigorouslogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
vigorous resistancelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
vigorous intensitylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
vigorous shovelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
vigorous exerciselogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
vigorous kicklogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
vigorous effortlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 236 lần
vigorous prosecutionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
vigorous effortslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần

Đối chiếu cách dùng của “vigorous”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.