E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vigor

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “vigor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

renewed vigorlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
redoubled vigorlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
unabated vigorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
pristine vigorlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
youthful vigorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
relentless vigorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
bodily vigorlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
manly vigorlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
vigor of manhoodlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
prosecuted with vigorlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của vigor

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.