E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: video

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “video”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “video”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
video gameslogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.015 lần
video gamelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.490 lần
youtube videologDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 386 lần
music videologDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.542 lần
video clipslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
video conferencinglogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
monte videologDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 199 lần
video sharinglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
video footagelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
audio videologDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
mtv videologDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
video recordinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần

Đối chiếu cách dùng của “video”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.