E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: verbatim

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “verbatim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

copied verbatimlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
reprinted verbatimlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của verbatim

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.