Cụm từ đi cùng với: verb
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “verb”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “verb”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépauxiliary verblogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
irregular verblogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
transitive verblogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
intransitive verblogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
verb conjugationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
conjugated verblogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
separable verblogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
conjugate the verblogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
modal verblogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
reflexive verblogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
verb stemlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
phrasal verblogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
Đối chiếu cách dùng của “verb”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.