Cụm từ đi cùng với: vend
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “vend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
vend miairelogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
vend anslogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
vend machineslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
la vendlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 526 lần
petite vendlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
vend me'slogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
vend an'slogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của vend
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.