E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vast

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vast”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vast majoritylogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.182 lần
vast expanselogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 615 lần
vast amountlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.166 lần
vast numberslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 771 lần
vast quantitieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 425 lần
vast extentlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 613 lần
vast multitudelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 414 lần
vast numberlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.303 lần
vast deallogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.020 lần
vast quantitylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 365 lần
vast sumslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
vast concourselogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần

Đối chiếu cách dùng của “vast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.