E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vase

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vase”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vase”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
porcelain vaselogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
etruscan vaselogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
fictile vaselogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
alabaster vaselogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
china vaselogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
crystal vaselogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
earthen vaselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
vres vaselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
antique vaselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
vase of flowerslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 288 lần
sevres vaselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
flower vaselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần

Đối chiếu cách dùng của “vase”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.