E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: various

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “various”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “various”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
various kindslogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.732 lần
various partslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.211 lần
various wayslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.768 lần
various formslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.773 lần
various directionslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.157 lần
various articleslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.130 lần
various pointslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.287 lần
various sizeslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 713 lần
various stageslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 705 lần
various placeslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.267 lần
various reasonslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 880 lần
various typeslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 716 lần

Đối chiếu cách dùng của “various”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.