Cụm từ đi cùng với: vanilla
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “vanilla”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
teaspoonful of vanillalogDice 9.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 27 lần
teaspoonful vanillalogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
flavored with vanillalogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
vanilla beanlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
flavoured with vanillalogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
vanilla extractlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
vanilla beanslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
flavor with vanillalogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của vanilla
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.