E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: value

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “value” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

absolute value★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.578 lần
maximum valueMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.159 lần
value of voltageMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 859 lần
intrinsic valueMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 709 lần
relative valueMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 797 lần
real valueMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.272 lần
market valueTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 673 lần
inestimable valueTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 491 lần
highly valueTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 528 lần
default valueTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 392 lần
greater valueTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 503 lần
considerable valueTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 397 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với value

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.