Cụm từ đi cùng với: valuable
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “valuable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
valuable informationlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 988 lần
valuable cargologDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
valuable acquisitionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
valuable serviceslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 316 lần
valuable propertylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 413 lần
valuable additionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
valuable hintslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
valuable playerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
valuable articleslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
valuable assistancelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
valuable insightslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
valuable collectionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
Đối chiếu cách dùng của valuable
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.