E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: valley

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “valley”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “valley”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
fertile valleylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 571 lần
narrow valleylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 968 lần
valley belowlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.215 lần
valley forgelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 429 lần
mississippi valleylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 448 lần
indus valleylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 286 lần
deep valleylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 857 lần
across the valleylogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 883 lần
river valleylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 904 lần
wooded valleylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
shenandoah valleylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
green valleylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 564 lần

Đối chiếu cách dùng của “valley”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.