Cụm từ đi cùng với: validate
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “validate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
empirically validatelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
scientifically validatelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
validate the accuracylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
Đối chiếu cách dùng của validate
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.