E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: utter

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “utter” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

utter an exclamationMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.841 lần
utter a cryMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.178 lần
utter a wordMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.413 lần
utter a loudMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.063 lần
utter ruinMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 697 lần
utter darknessMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 823 lần
utter despairMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 705 lần
utter a syllableMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 496 lần
utter amazementMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 560 lần
utter a lowMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.355 lần
utter astonishmentMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 631 lần
utter ignoranceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 556 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với utter

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.