Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: user
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
user interface★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 884 lần
allows userMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 514 lần
graphical userMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 319 lần
internet userMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 418 lần
user interfacesMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 222 lần
user generatedMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 219 lần
user definedMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 264 lần
allows the userMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 261 lần
tannh userMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 155 lần
user inputTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 188 lần
user friendlyTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 327 lần
registered userTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 121 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với user
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.