E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unpack

Phân tích 2 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “unpack” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

unpack decimalMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 25 lần
unpack the hampersTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với unpack

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.