E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unity

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “unity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

synthetical unitylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
systematic unitylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
unity of apperceptionlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
national unitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 272 lần
organic unitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
trinity in unitylogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần

Đối chiếu cách dùng của unity

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.