E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unit

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “unit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

per unitlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.612 lần
outward unitlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 450 lần
unit normallogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 464 lần
si unitlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 324 lần
processing unitlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
housing unitlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
unit of measurementlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 154 lần
unit lengthlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 911 lần
basic unitlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
unit testslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
astronomical unitlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
unit vectorlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần

Đối chiếu cách dùng của unit

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.