E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unique

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “unique”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

unique identifierlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
unique characteristicslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
unique challengeslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
unique featurelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
unique propertieslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
unique identifierslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần

Đối chiếu cách dùng của unique

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.