Cụm từ đi cùng với: union
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “union”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “union”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsoviet unionlogDice 10.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.986 lần
european unionlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.844 lần
trades unionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 418 lần
union pacificlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 504 lần
bond of unionlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 488 lần
trade unionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 680 lần
union armylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 902 lần
labor unionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 377 lần
rugby unionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
union forceslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 329 lần
african unionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần
union jacklogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 622 lần
Đối chiếu cách dùng của “union”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.