Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: unify

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

unify modelingMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 33 lần
unify paymentsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần
unify parkinsonTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
unify bootloaderTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần
unify extensibleTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6 lần
unify sillaTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với unify

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.