E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unexpected

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “unexpected”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unexpected”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
unexpected apparitionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
unexpected visitorlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 315 lần
wholly unexpectedlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
totally unexpectedlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
unexpected meetinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 510 lần
unexpected arrivallogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 369 lần
unexpected appearancelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 604 lần
unexpected guestlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
unexpected eventlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
unexpected visitlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 403 lần
unexpected obstaclelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
unexpected pleasurelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 396 lần

Đối chiếu cách dùng của “unexpected”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.