E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: underground

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “underground”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

underground tunnelslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
underground railroadlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
underground cavernslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
lucha undergroundlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
underground railwaylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
underground passageslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
underground passagelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
underground dungeonslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
underground vaultslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
underground tunnellogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
underground cavernlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
underground cableslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần

Đối chiếu cách dùng của underground

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.