Cụm từ đi cùng với: undaunted
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “undaunted”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
undaunted braverylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
undaunted couragelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
Đối chiếu cách dùng của undaunted
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.