E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: two

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “two”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

two hundredlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34.876 lần
two yearslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37.913 lần
two dayslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31.964 lần
two hourslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24.974 lần
two menlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35.057 lần
two monthslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14.023 lần
two thousandlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.865 lần
two mileslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.531 lần
about twologDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.237 lần
two younglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.881 lần
two weekslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.462 lần
two womenlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.966 lần

Đối chiếu cách dùng của two

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.