Cụm từ đi cùng với: turnover
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “turnover”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “turnover”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépreceivable turnoverlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
employee turnoverlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
enzymatic turnoverlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
inventory turnoverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
asset turnoverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
apple turnoverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
turnover rateslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
Đối chiếu cách dùng của “turnover”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.