Cụm từ đi cùng với: turn
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “turn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
turn roundlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23.286 lần
turn awaylogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30.384 lần
turn outlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38.514 lần
turn towardslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.083 lần
turn backlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16.169 lần
turn palelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.588 lần
turn towardlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.239 lần
turn intologDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.594 lần
turn overlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.783 lần
turn asidelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.659 lần
turn uplogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.642 lần
turn offlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.351 lần
Đối chiếu cách dùng của turn
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.