E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tune

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tune”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tune”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
tune forklogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 343 lần
humming a tunelogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 263 lần
psalm tunelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
hymn tunelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
hummed a tunelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
tune forkslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
whistling a tunelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 92 lần
lively tunelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
merry tunelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
looney tunelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
hum a tunelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 73 lần
auto tunelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần

Đối chiếu cách dùng của “tune”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.