E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: truth

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “truth”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

tell the truthlogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8.010 lần
whole truthlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.796 lần
speak the truthlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.110 lần
telling the truthlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.362 lần
simple truthlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.302 lần
plain truthlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.089 lần
divine truthlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 816 lần
exact truthlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 754 lần
speaking the truthlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.008 lần
spoke the truthlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.320 lần
confess the truthlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 770 lần
real truthlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 934 lần

Đối chiếu cách dùng của truth

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.