E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: trust

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “trust”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

trust in godlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.586 lần
afraid to trustlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 733 lần
breach of trustlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 326 lần
trust reposedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 304 lần
safely trustlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần

Đối chiếu cách dùng của trust

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.